Katakana · Nhóm kana ghép BY (HY + dakuten)

byo / ビョ

Kana ghép BY cuối cùng — ビ cộng một ョ nhỏ thành “byo”, một âm tiết. Hiếm trong từ mượn; thường gặp trong từ Hán-Nhật như 秒 (byō, giây).

7 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“bio”

Ký tự ghép ビョ đại diện cho âm tiết 'byo'. Hiếm trong katakana hiện đại — phần lớn âm 'byo' xuất hiện trong từ thuần được viết bằng kanji.

ビョ là ビ (bi) cộng một ョ nhỏ, đọc thành một âm tiết, “byo”. Trong từ mượn katakana nó hiếm (ví dụ ビョウ, một cái đinh tán), nhưng âm này lại thông dụng trong các từ tiếng Nhật thường viết bằng kanji: 秒 (byō, “giây”), 病院 (byōin, “bệnh viện”). Quy tắc ghép không đổi.

02

Cách viết ビョ

Tô theo ビョ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ビョ — seven strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
1

Viết ビ: đó là ヒ cộng một dakuten — hai dấu phẩy nhỏ ở góc trên bên phải.

2

Viết một ョ nhỏ lồng vào phía dưới bên phải, cao khoảng một nửa — một ヨ thu nhỏ (một nét trên-và-phải, một gạch giữa, rồi một gạch đáy).

03

Nguồn gốc

Katakana ビョ kết hợp — ヒ (từ kanji ) cộng một dakuten — với một nhỏ (ヨ thu gọn, từ 與). Cùng nhau chúng ghi một âm “byo” duy nhất.

04

Từ thông dụng có ビョ

byouđinh tán / rivet
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ビョ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ビョ (byo) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.