byo / ビョ
Kana ghép BY cuối cùng — ビ cộng một ョ nhỏ thành “byo”, một âm tiết. Hiếm trong từ mượn; thường gặp trong từ Hán-Nhật như 秒 (byō, giây).
Cách phát âm
Ký tự ghép ビョ đại diện cho âm tiết 'byo'. Hiếm trong katakana hiện đại — phần lớn âm 'byo' xuất hiện trong từ thuần được viết bằng kanji.
ビョ là ビ (bi) cộng một ョ nhỏ, đọc thành một âm tiết, “byo”. Trong từ mượn katakana nó hiếm (ví dụ ビョウ, một cái đinh tán), nhưng âm này lại thông dụng trong các từ tiếng Nhật thường viết bằng kanji: 秒 (byō, “giây”), 病院 (byōin, “bệnh viện”). Quy tắc ghép không đổi.
Cách viết ビョ
Tô theo ビョ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ビ: đó là ヒ cộng một dakuten — hai dấu phẩy nhỏ ở góc trên bên phải.
Viết một ョ nhỏ lồng vào phía dưới bên phải, cao khoảng một nửa — một ヨ thu nhỏ (một nét trên-và-phải, một gạch giữa, rồi một gạch đáy).
Nguồn gốc
Katakana ビョ kết hợp ビ — ヒ (từ kanji 比) cộng một dakuten — với một ョ nhỏ (ヨ thu gọn, từ 與). Cùng nhau chúng ghi một âm “byo” duy nhất.
Từ thông dụng có ビョ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ビョ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.