Kanji · N3 · 10 nét

馬 / horse

Kanji mang nghĩa horse.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)バÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)うまÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

馬 mang ý nghĩa horse.

03

Cách viết 馬

Tô 馬 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 馬
Thứ tự nét dạng động — 10 nét
04

Từ ghép thường gặp với 馬

うまhorse
ばしゃcarriage
05

馬 trong ngữ cảnh

ほっかいどうでうまをみました

I saw horses in Hokkaido.

きのうばしゃにのりました

I rode a carriage yesterday.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 馬 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 馬 (horse) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học