Kanji · N4 · 9 nét
飛 / to fly
Kanji mang nghĩa to fly.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ヒ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | と.びます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
飛 mang ý nghĩa to fly.
03
Cách viết 飛
Tô 飛 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 飛
飛行機ひこうきairplane
飛びますとびますto fly
05
飛 trong ngữ cảnh
飛行機で大阪へ行きます。
ひこうきでおおさかへいきます
I go to Osaka by airplane.
鳥は空を飛びます。
とりはそらをとびます
Birds fly in the sky.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 飛 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
飛 — Kanji Practice
9 strokes · studyhiragana.com/kanji/飛
07