Kanji · N3 · 18 nét

顔 / face

Kanji mang nghĩa face.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ガンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)かおÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

顔 mang ý nghĩa face.

03

Cách viết 顔

Tô 顔 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 顔
Thứ tự nét dạng động — 18 nét
04

Từ ghép thường gặp với 顔

かおface
せんがんwashing one's face
05

顔 trong ngữ cảnh

かおをあらってから、ねます。

I wash my face before going to bed.

せんがんせっけんをください。

Please give me facial soap.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 顔 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 顔 (face) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học