Kanji · N4 · 9 nét

音 / sound

Kanji mang nghĩa sound.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)オンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)おとÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

音 mang ý nghĩa sound.

03

Cách viết 音

Tô 音 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 音
Thứ tự nét dạng động — 9 nét
04

Từ ghép thường gặp với 音

おとsound
おんがくmusic
05

音 trong ngữ cảnh

このぴあのはおとがいいです

This piano has a nice sound.

どんなおんがくがすきですか

What kind of music do you like?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 音 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 音 (sound) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học