Kanji · N4 · 8 nét
青 / blue
Kanji mang nghĩa blue.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | セイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あお、あお.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
青 mang ý nghĩa blue.
03
Cách viết 青
Tô 青 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 青
青いあおいblue
青年せいねんyoung man
05
青 trong ngữ cảnh
わたしのかばんは、あの青いのです。
わたしのかばんは、あのあおいのです
My bag is that blue one.
あの青年は学生ですか。
あのせいねんはがくせいですか
Is that young man a student?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 青 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
青 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/青
07