Kanji · N4 · 12 nét

階 / floor

Kanji mang nghĩa floor, story, or stairs.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)カイ、ガイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

階 mang ý nghĩa floor, story, or stairs.

03

Cách viết 階

Tô 階 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 階
Thứ tự nét dạng động — 12 nét
04

Từ ghép thường gặp với 階

さんがい3rd floor
かいだんstairs
05

階 trong ngữ cảnh

かばんうりばはさんがいです

The bag department is on the 3rd floor.

といれはかいだんのまえにあります

The restroom is in front of the stairs.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 階 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 階 (floor) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học