Kanji · N4 · 13 nét

遠 / far

Kanji mang nghĩa far.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)エンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)とお.いÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

遠 mang ý nghĩa far.

03

Cách viết 遠

Tô 遠 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 遠
Thứ tự nét dạng động — 13 nét
04

Từ ghép thường gặp với 遠

とおいfar
えんそくexcursion
えんりょなくwithout hesitation
05

遠 trong ngữ cảnh

わたしのいえはえきからとおいです

My house is far from the station.

あしたはがっこうのえんそくです

Tomorrow is a school excursion.

えんりょなくいただきます

I'll help myself without hesitation.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 遠 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 遠 (far) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học