Kanji · N4 · 12 nét

運 / to carry

Kanji mang nghĩa to carry or to exercise.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ウンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)はこ.びますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

運 mang ý nghĩa to carry or to exercise.

03

Cách viết 運

Tô 運 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 運
Thứ tự nét dạng động — 12 nét
04

Từ ghép thường gặp với 運

うんどうしますto exercise
はこびますto carry
05

運 trong ngữ cảnh

からだにいいですからまいにちうんどうしましょう。

It's good for your body, so let's exercise every day.

にもつはあそこにはこんでください。

Please carry the luggage over there.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 運 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 運 (to carry) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học