Kanji · N4 · 9 nét
送 / to send
Kanji mang nghĩa to send.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ソウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | おく.ります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
送 mang ý nghĩa to send.
03
Cách viết 送
Tô 送 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 送
送りますおくりますto send
送りますおくりますto see off
送金しますそうきんしますto remit money
05
送 trong ngữ cảnh
おととい国に荷物を送りました。
おとといくにににもつをおくりました
I sent baggage to my country the day before yesterday.
友達に車で家まで送ってもらいました。
ともだちにくるまでいえまでおくってもらいました
A friend drove me home.
先週父から送金してもらいました。
せんしゅうちちからそうきんしてもらいました
My father sent me money last week.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 送 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
送 — Kanji Practice
9 strokes · studyhiragana.com/kanji/送
07