Kanji · N3 · 12 nét

軽 / light

Kanji mang nghĩa light.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ケイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)かる.い、かろ.やかÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

軽 mang ý nghĩa light.

03

Cách viết 軽

Tô 軽 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 軽
Thứ tự nét dạng động — 12 nét
04

Từ ghép thường gặp với 軽

かるいlight
けいしょくlight meal
05

軽 trong ngữ cảnh

このくつはかるいです。

These shoes are light.

このきっさてんはけいしょくしかありません。

This café only has light meals.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 軽 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 軽 (light) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học