Kanji · N3 · 7 nét

身 / body

Kanji mang nghĩa body or oneself.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)みÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

身 mang ý nghĩa body or oneself.

03

Cách viết 身

Tô 身 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 身
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
04

Từ ghép thường gặp với 身

しんちょうheight
しゅっしんhometown / birthplace
なかみcontent
05

身 trong ngữ cảnh

しんちょうはなんせんちですか。

How tall are you (in centimeters)?

あなたのしゅっしんはどちらですか。

Where are you from?

このはこのなかみはなんですか。

What are the contents of this box?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 身 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 身 (body) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học