Kanji · N4 · 12 nét

貸 / to lend

Kanji mang nghĩa to lend.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)タイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)か.しますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

貸 mang ý nghĩa to lend.

03

Cách viết 貸

Tô 貸 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 貸
Thứ tự nét dạng động — 12 nét
04

Từ ghép thường gặp với 貸

かしますto lend
05

貸 trong ngữ cảnh

せんしゅうおとうとにおかねをかしました

I lent money to my younger brother last week.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 貸 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 貸 (to lend) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học