Kanji · N4 · 7 nét
言 / to tell
Kanji mang nghĩa to tell or to say.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ゲン、ゴン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | い.います | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
言 mang ý nghĩa to tell or to say.
03
Cách viết 言
Tô 言 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 言
言いますいいますto tell / to say
言葉ことばword
言語げんごlanguage
05
言 trong ngữ cảnh
もう一度名前を言ってください。
もういちどなまえをいってください。
Please say your name once more.
たくさん言葉を覚えました。
たくさんことばをおぼえました。
I learned many words.
いろいろな言語を勉強します。
いろいろなげんごをべんきょうします。
I study various languages.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 言 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
言 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/言
07