Kanji · N3 · 12 nét
覚 / to memorize
Kanji mang nghĩa to memorize or to wake up.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | カク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | おぼ.えます、さ.めます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
覚 mang ý nghĩa to memorize or to wake up.
03
Cách viết 覚
Tô 覚 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 覚
覚えますおぼえますto memorize
目覚まし時計めざましどけいalarm clock
05
覚 trong ngữ cảnh
この漢字はもう覚えましたか。
このかんじはもうおぼえましたか。
Have you memorized this kanji already?
目覚まし時計をセットしました。
めざましどけいをせっとしました。
I set the alarm clock.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 覚 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
覚 — Kanji Practice
12 strokes · studyhiragana.com/kanji/覚
07