Kanji · N3 · 10 nét
荷 / luggage
Kanji mang nghĩa luggage or load.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | カ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | に | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
荷 mang ý nghĩa luggage or load.
03
Cách viết 荷
Tô 荷 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 荷
荷物にもつbaggage
05
荷 trong ngữ cảnh
この荷物はアメリカまでいくらですか。
このにもつはあめりかまでいくらですか
How much is it to send this baggage to America?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 荷 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
荷 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/荷
07