Kanji · N5 · 9 nét

茶 / tea

Kanji mang nghĩa tea.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)チャ、サÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

茶 mang ý nghĩa tea.

03

Cách viết 茶

Tô 茶 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 茶
Thứ tự nét dạng động — 9 nét
04

Từ ghép thường gặp với 茶

おちゃ(green) tea
こうちゃEnglish tea
きっさてんcoffee shop/cafe
05

茶 trong ngữ cảnh

まいにちおちゃをのみます

I drink tea every day.

こうちゃをのみますか

Do you drink English tea?

あのきっさてんでちょっとやすみませんか

Shall we take a break at that cafe?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 茶 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 茶 (tea) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học