Kanji · N4 · 11 nét
船 / ship
Kanji mang nghĩa ship or boat.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | セン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ふね | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
船 mang ý nghĩa ship or boat.
03
Cách viết 船
Tô 船 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 船
船ふねship
船長せんちょうcaptain of a ship
05
船 trong ngữ cảnh
船で日本へ来ました。
ふねでにほんへきました
I came to Japan by ship.
わたしの父は船長です。
わたしのちちはせんちょうです
My father is a ship captain.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 船 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
船 — Kanji Practice
11 strokes · studyhiragana.com/kanji/船
07