Kanji · N4 · 6 nét

耳 / ear

Kanji mang nghĩa ear.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ジÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)みみÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

耳 mang ý nghĩa ear.

03

Cách viết 耳

Tô 耳 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 耳
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
04

Từ ghép thường gặp với 耳

みみear
じびかotolaryngology department / ear and nose specialist
05

耳 trong ngữ cảnh

ぞうのみみはおおきいです。

An elephant's ears are big.

あれるぎーですからじびかへいきます。

I have allergies so I'm going to the ENT department.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 耳 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 耳 (ear) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học