Kanji · N4 · 11 nét
習 / to learn
Kanji mang nghĩa to learn.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シュウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | なら.います | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
習 mang ý nghĩa to learn.
03
Cách viết 習
Tô 習 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 習
習いますならいますto learn
練習しますれんしゅうしますto practice/to train
習慣しゅうかんcustom
05
習 trong ngữ cảnh
だれに日本語を習いましたか。
だれににほんごをならいましたか
Who did you learn Japanese from?
いっしょに練習しましょう。
いっしょにれんしゅうしましょう
Let's practice together.
これはわたしの国の習慣です。
これはわたしのくにのしゅうかんです
This is a custom in my country.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 習 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
習 — Kanji Practice
11 strokes · studyhiragana.com/kanji/習
07