Kanji · N4 · 15 nét

線 / line

Kanji mang nghĩa line or track.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)センÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

線 mang ý nghĩa line or track.

03

Cách viết 線

Tô 線 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 線
Thứ tự nét dạng động — 15 nét
04

Từ ghép thường gặp với 線

しんかんせんShinkansen (bullet train)
でんせんelectric wire / power line
05

線 trong ngữ cảnh

しんかんせんでどのくらいかかりますか。

How long does it take by bullet train?

でんせんがきれています。

The power line is cut.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 線 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 線 (line) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học