Kanji · N4 · 10 nét

紙 / paper

Kanji mang nghĩa paper.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)かみÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

紙 mang ý nghĩa paper.

03

Cách viết 紙

Tô 紙 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 紙
Thứ tự nét dạng động — 10 nét
04

Từ ghép thường gặp với 紙

かみpaper
てがみletter
ようしform
05

紙 trong ngữ cảnh

これはかみですか

Is this paper?

それはあなたのてがみですか

Is that your letter?

これはげんこうようしです

This is composition paper.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 紙 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 紙 (paper) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học