Kanji · N4 · 7 nét
社 / company
Kanji mang nghĩa company or society.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シャ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
社 mang ý nghĩa company or society.
03
Cách viết 社
Tô 社 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 社
会社かいしゃcompany
会社員かいしゃいんoffice worker
社長しゃちょうpresident of a company
05
社 trong ngữ cảnh
あれは時計の会社です。
あれはとけいのかいしゃです
That is a watch company.
わたしは会社員です。
わたしはかいしゃいんです
I am an office worker.
社長は大阪へ行きます。
しゃちょうはおおさかへいきます
The president goes to Osaka.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 社 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
社 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/社
07