Kanji · N4 · 5 nét
礼 / manners
Kanji mang nghĩa manners, thanks, or bow.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | レイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
礼 mang ý nghĩa manners, thanks, or bow.
03
Cách viết 礼
Tô 礼 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 礼
失礼しますしつれいしますExcuse me.
お礼おれいthanks
05
礼 trong ngữ cảnh
「どうぞ、入ってください。」「失礼します。」
「どうぞ、はいってください。」「しつれいします。」
"Please come in." "Excuse me."
田中さんにお礼の手紙を書きました。
たなかさんにおれいのてがみをかきました。
I wrote a thank-you letter to Tanaka-san.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 礼 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
礼 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/礼
07