Kanji · N4 · 10 nét

病 / sickness

Kanji mang nghĩa sickness or illness.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ビョウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

病 mang ý nghĩa sickness or illness.

03

Cách viết 病

Tô 病 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 病
Thứ tự nét dạng động — 10 nét
04

Từ ghép thường gặp với 病

びょういんhospital
びょうきsickness/illness
05

病 trong ngữ cảnh

おとといびょういんへいきました

I went to the hospital the day before yesterday.

たなかさんはびょうきです

Mr. Tanaka is sick.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 病 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 病 (sickness) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học