Kanji · N5 · 7 nét
男 / man
Kanji mang nghĩa man or male.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ダン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | おとこ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
男 mang ý nghĩa man or male.
03
Cách viết 男
Tô 男 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 男
男の人おとこのひとman
男子だんしmale
05
男 trong ngữ cảnh
あの男の人はだれですか。
あのおとこのひとはだれですか
Who is that man?
男子トイレはどこですか。
だんしといれはどこですか
Where is the men's restroom?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 男 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
男 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/男
07