Kanji · N5 · 5 nét

田 / rice field

Kanji mang nghĩa rice field or rice paddy.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)デンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)たÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

田 mang ý nghĩa rice field or rice paddy.

03

Cách viết 田

Tô 田 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 田
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
04

Từ ghép thường gặp với 田

たなかTanaka (Japanese surname)
やまださんMr./Mrs. Yamada
たrice field
たんぼrice paddy
05

田 trong ngữ cảnh

わたしはたなかです

I am Tanaka.

あのひとはやまださんですか

Is that person Mr./Mrs. Yamada?

たでこめをつくります

Rice is grown in the rice field.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 田 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 田 (rice field) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học