Kanji · N3 · 15 nét
熱 / hot (things)
Kanji mang nghĩa hot (things) or fever.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ネツ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あつ.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
熱 mang ý nghĩa hot (things) or fever.
03
Cách viết 熱
Tô 熱 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 熱
熱いあついhot (except when speaking of weather)
熱ねつfever/heat
05
熱 trong ngữ cảnh
このコーヒーは熱いです。
このこーひーはあついです
This coffee is hot.
熱があります。
ねつがあります
I have a fever.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 熱 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
熱 — Kanji Practice
15 strokes · studyhiragana.com/kanji/熱
07