Kanji · N3 · 10 nét
浴 / to bathe
Kanji mang nghĩa to bathe.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ヨク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あ.びます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
浴 mang ý nghĩa to bathe.
03
Cách viết 浴
Tô 浴 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 浴
浴びますあびますto take (a shower)
入浴しますにゅうよくしますto take a bath
05
浴 trong ngữ cảnh
寝る前にシャワーを浴びます。
ねるまえにしゃわーをあびます。
I take a shower before going to bed.
きょうは入浴しないでください。
きょうはにゅうよくしないでください。
Please don't take a bath today.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 浴 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
浴 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/浴
07