Kanji · N3 · 7 nét

汽 / steam

Kanji mang nghĩa steam.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)キÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

汽 mang ý nghĩa steam.

03

Cách viết 汽

Tô 汽 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 汽
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
04

Từ ghép thường gặp với 汽

きしゃtrain
05

汽 trong ngữ cảnh

ほっかいどうできしゃをみました

I saw a train in Hokkaido.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 汽 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 汽 (steam) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học