Kanji · N4 · 8 nét
歩 / to walk
Kanji mang nghĩa to walk.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ホ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ある.きます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
歩 mang ý nghĩa to walk.
03
Cách viết 歩
Tô 歩 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 歩
歩きますあるきますto walk
散歩しますさんぽしますto go for a walk
歩道ほどうsidewalk
05
歩 trong ngữ cảnh
歩いて学校へ来ます。
あるいてがっこうへきます
I come to school on foot.
毎朝散歩します。
まいあささんぽします
I go for a walk every morning.
歩道を歩いてください。
ほどうをあるいてください
Please walk on the sidewalk.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 歩 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
歩 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/歩
07