Kanji · N3 · 7 nét

村 / village

Kanji mang nghĩa village.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ソンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)むらÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

村 mang ý nghĩa village.

03

Cách viết 村

Tô 村 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 村
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
04

Từ ghép thường gặp với 村

むらvillage
のうそんfarming village
05

村 trong ngữ cảnh

わたしはちいさいむらでうまれました。

I was born in a small village.

しずかなのうそんにすみたいです。

I want to live in a quiet farming village.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 村 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 村 (village) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học