Kanji · N4 · 12 nét

暑 / hot (weather)

Kanji mang nghĩa hot (weather).

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ショÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)あつ.いÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

暑 mang ý nghĩa hot (weather).

03

Cách viết 暑

Tô 暑 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 暑
Thứ tự nét dạng động — 12 nét
04

Từ ghép thường gặp với 暑

あついhot (when speaking of weather)
しょちゅうみまいsummer greetings
05

暑 trong ngữ cảnh

きょうはあまりあつくないです

It's not very hot today.

ともだちにしょちゅうみまいをかきました

I wrote summer greetings to a friend.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 暑 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 暑 (hot (weather)) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học