Kanji · N4 · 9 nét

昼 / noon

Kanji mang nghĩa noon or daytime.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)チュウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ひるÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

昼 mang ý nghĩa noon or daytime.

03

Cách viết 昼

Tô 昼 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 昼
Thứ tự nét dạng động — 9 nét
04

Từ ghép thường gặp với 昼

ひるnoon
ひるごはんlunch
ちゅうしょくlunch
05

昼 trong ngữ cảnh

ひるじゅうにじからいちじまでやすみます

I take a break from noon to 1 o'clock.

ひるごはんをたべます

I eat lunch.

ちゅうしょくはじゅうにじからです

Lunch is from 12 o'clock.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 昼 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 昼 (noon) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học