Kanji · N4 · 11 nét
族 / tribe
Kanji mang nghĩa tribe or family.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ゾク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
族 mang ý nghĩa tribe or family.
03
Cách viết 族
Tô 族 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 族
水族館すいぞくかんaquarium
05
族 trong ngữ cảnh
おととい水族館へ行きました。
おとといすいぞくかんへいきました
I went to the aquarium the day before yesterday.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 族 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
族 — Kanji Practice
11 strokes · studyhiragana.com/kanji/族
07