Kanji · N4 · 9 nét

持 / to have

Kanji mang nghĩa to have or to hold.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ジÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)も.ちますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

持 mang ý nghĩa to have or to hold.

03

Cách viết 持

Tô 持 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 持
Thứ tự nét dạng động — 9 nét
04

Từ ghép thường gặp với 持

もちますto have / to hold
きもちfeeling
きぶんfeeling / mood
05

持 trong ngữ cảnh

いま、ぱすぽーとをもっていますか。

Do you have your passport now?

くつがぬれました。きもちがわるいです。

My shoes got wet. It feels unpleasant.

ねつがありますか。きぶんがわるいです。

Do you have a fever? I feel unwell.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 持 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 持 (to have) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học