Kanji · N3 · 3 nét
弓 / bow
Kanji mang nghĩa bow or archery.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | キュウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ゆみ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
弓 mang ý nghĩa bow or archery.
03
Cách viết 弓
Tô 弓 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 弓
弓ゆみbow / archery
弓道きゅうどうJapanese archery
05
弓 trong ngữ cảnh
これは中国の弓です。
これはちゅうごくのゆみです。
This is a Chinese bow.
わたしは弓道を習っています。
わたしはきゅうどうをならっています。
I am learning Japanese archery.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 弓 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
弓 — Kanji Practice
3 strokes · studyhiragana.com/kanji/弓
07