Kanji · N4 · 11 nét

宿 / lodging

Kanji mang nghĩa lodging or inn.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シュクÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)やどÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

宿 mang ý nghĩa lodging or inn.

03

Cách viết 宿

Tô 宿 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 宿
Thứ tự nét dạng động — 11 nét
04

Từ ghép thường gặp với 宿

しゅくだいhomework
しんじゅくShinjuku (a district in Tokyo)
05

宿 trong ngữ cảnh

このしゅくだいはむずかしいです

This homework is difficult.

きのうしんじゅくでやまださんにあいました

I met Mr. Yamada in Shinjuku yesterday.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 宿 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 宿 (lodging) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học