Kanji · N4 · 9 nét

室 / room

Kanji mang nghĩa room.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シツÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

室 mang ý nghĩa room.

03

Cách viết 室

Tô 室 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 室
Thứ tự nét dạng động — 9 nét
04

Từ ghép thường gặp với 室

きょうしつclassroom
かいぎしつconference room
05

室 trong ngữ cảnh

きょうしつにだれがいますか

Who is in the classroom?

かいぎしつはどこですか

Where is the conference room?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 室 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 室 (room) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học