Kanji · N4 · 6 nét

回 / times

Kanji mang nghĩa times or to turn.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)カイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)まわ.します、まわ.りますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

回 mang ý nghĩa times or to turn.

03

Cách viết 回

Tô 回 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 回
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
04

Từ ghép thường gặp với 回

さんかいthree times
まわしますto turn
05

回 trong ngữ cảnh

てーぷをさんかいききました

I listened to the tape three times.

このはんどるをみぎへまわします

I turn this handle to the right.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 回 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 回 (times) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học