Kanji · N5 · 5 nét
右 / right
Kanji mang nghĩa right.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ユウ、ウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | みぎ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
右 mang ý nghĩa right.
03
Cách viết 右
Tô 右 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 右
右みぎright
05
右 trong ngữ cảnh
電話は受付の右です。
でんわはうけつけのみぎです
The telephone is to the right of the reception desk.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 右 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
右 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/右
07