Kanji · N4 · 5 nét
台 / stand
Kanji mang nghĩa stand or counter for machines.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ダイ、タイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
台 mang ý nghĩa stand or counter for machines.
03
Cách viết 台
Tô 台 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 台
1台いちだい1 (when counting machinery)
台所だいどころkitchen
台風たいふうtyphoon
05
台 trong ngữ cảnh
車が1台あります。
くるまがいちだいあります
There is one car.
母は台所にいます。
はははだいどころにいます
My mother is in the kitchen.
来週台風が来ます。
らいしゅうたいふうがきます
A typhoon is coming next week.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 台 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
台 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/台
07