Kanji · N5 · 3 nét
千 / thousand
Kanji mang nghĩa thousand.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | セン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ち | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
千 mang ý nghĩa thousand.
03
Cách viết 千
Tô 千 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 千
千人せんにんthousand people
千円せんえん1000 yen
三千さんぜん3000
千葉ちばChiba
05
千 trong ngữ cảnh
千円札がありますか。
せんえんさつがありますか
Do you have a 1000 yen bill?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 千 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
千 — Kanji Practice
3 strokes · studyhiragana.com/kanji/千
07