Kanji · N5 · 9 nét
前 / before
Kanji mang nghĩa before or in front of.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ゼン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | まえ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
前 mang ý nghĩa before or in front of.
03
Cách viết 前
Tô 前 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 前
前まえin front of
名前なまえname
9時前にくじまえにbefore 9 o'clock
05
前 trong ngữ cảnh
学校の前に会社があります。
がっこうのまえにかいしゃがあります
There is a company in front of the school.
ここに名前を書きます。
ここになまえをかきます
I write my name here.
9時前に会社へ行きます。
くじまえにかいしゃへいきます
I go to the company before 9 o'clock.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 前 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
前 — Kanji Practice
9 strokes · studyhiragana.com/kanji/前
07