Kanji · N5 · 4 nét
分 / minute
Kanji mang nghĩa minute, to divide, or to understand.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ブン、フン、プン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | わ.けます、わ.かれます、わ.かります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
分 mang ý nghĩa minute, to divide, or to understand.
03
Cách viết 分
Tô 分 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 分
9時45分くじよんじゅうごふんnine forty-five
自分でじぶんでby oneself
分けますわけますto divide
05
分 trong ngữ cảnh
9時45分から日本語を勉強します。
くじよんじゅうごふんからにほんごをべんきょうします
I study Japanese from 9:45.
ひらがなは自分で勉強しました。
ひらがなはじぶんでべんきょうしました
I studied hiragana by myself.
ケーキを半分に分けます。
けーきをはんぶんにわけます
I divide the cake in half.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 分 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
分 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/分
07