Kanji · N3 · 7 nét

冷 / cold (things)

Kanji mang nghĩa cold (things) or to cool.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)レイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)つめ.たい、ひ.えますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

冷 mang ý nghĩa cold (things) or to cool.

03

Cách viết 冷

Tô 冷 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 冷
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
04

Từ ghép thường gặp với 冷

つめたいcold (except when speaking of weather)
れいぞうこrefrigerator
05

冷 trong ngữ cảnh

つめたいみずをください

Please give me cold water.

れいぞうこをしゅうりします

I repair the refrigerator.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 冷 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 冷 (cold (things)) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học