Kanji · N5 · 4 nét
六 / six
Kanji mang nghĩa six.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ロク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | む.つ、むっ.つ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
六 mang ý nghĩa six.
03
Cách viết 六
Tô 六 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 六
六人ろくにんsix people
六つむっつsix things
六月ろくがつJune
六十ろくじゅうsixty
05
六 trong ngữ cảnh
六月は雨が多い。
ろくがつはあめがおおい
June has a lot of rain.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 六 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
六 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/六
07