Kanji · N4 · 4 nét
公 / public
Kanji mang nghĩa public.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | コウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | おおやけ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
公 mang ý nghĩa public.
03
Cách viết 公
Tô 公 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 公
公園こうえんpark
05
公 trong ngữ cảnh
公園に子供がいます。
こうえんにこどもがいます
There are children in the park.
公園を散歩します。
こうえんをさんぽします
I take a walk in the park.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 公 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
公 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/公
07