Kanji · N5 · 5 nét
兄 / elder brother
Kanji mang nghĩa elder brother.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ケイ、キョウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あに | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
兄 mang ý nghĩa elder brother.
03
Cách viết 兄
Tô 兄 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 兄
お兄さんおにいさんelder brother (one's)
兄あにelder brother (my)
05
兄 trong ngữ cảnh
トムさんのお兄さんは英語の先生です。
とむさんのおにいさんはえいごのせんせいです
Tom's elder brother is an English teacher.
わたしの兄は27歳です。
わたしのあにはにじゅうななさいです
My elder brother is 27 years old.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 兄 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
兄 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/兄
07