Kanji · N5 · 6 nét
会 / to meet
Kanji mang nghĩa to meet or meeting.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | カイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あ.います | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
会 mang ý nghĩa to meet or meeting.
03
Cách viết 会
Tô 会 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 会
会いますあいますto meet
会議かいぎconference/meeting
会話かいわconversation
05
会 trong ngữ cảnh
5時に新宿で会いませんか。
5じにしんじゅくであいませんか
Shall we meet in Shinjuku at 5 o'clock?
あした会議があります。
あしたかいぎがあります
There is a meeting tomorrow.
会話のクラスです。
かいわのくらすです
It's a conversation class.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 会 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
会 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/会
07